Tóm tắt nhanh
Báo giá thi công nội thất văn phòng thường được tính theo 2 cách: theo m² (nhanh, dễ dự trù ngân sách) và theo hạng mục (chính xác, bám sát nhu cầu thực tế). Với văn phòng nhỏ, nhu cầu cơ bản, cách tính theo m² giúp bạn có “khung chi phí” ban đầu. Khi bước vào giai đoạn chốt thiết kế – vật liệu – khối lượng, cách bóc tách theo hạng mục sẽ phản ánh sát nhất tổng chi phí và tiến độ.
Trong bài này, bạn sẽ có: bảng giá tham khảo theo m², bảng giá theo hạng mục, những yếu tố làm giá tăng/giảm, checklist xin báo giá đúng chuẩn, và FAQ để hạn chế phát sinh.
1) Vì sao cần báo giá rõ ràng ngay từ đầu?
Một báo giá tốt không chỉ là “một con số”. Nó là bản đồ ngân sách và rủi ro của dự án. Khi bạn yêu cầu Báo giá thi công nội thất văn phòng từ nhà thầu, hãy đảm bảo báo giá có đủ: phạm vi công việc, tiêu chuẩn vật tư, khối lượng dự kiến, thời gian thi công, điều kiện thanh toán, bảo hành và các hạng mục loại trừ.
Lợi ích lớn nhất của việc làm rõ Báo giá thi công nội thất văn phòng ngay từ đầu:
-
Tránh “đội ngân sách” vì thiếu hạng mục hoặc vật liệu bị đánh tráo.
-
So sánh nhà thầu công bằng (so “cùng chuẩn”).
-
Chủ động kế hoạch vận hành: chuyển chỗ ngồi, thi công theo giai đoạn, hạn chế ảnh hưởng làm việc.
-
Kiểm soát tiến độ và nghiệm thu dễ hơn.
2) Hai phương pháp báo giá phổ biến: theo m² và theo hạng mục
2.1 Báo giá theo m² là gì?
Cách này thường dùng để “ước lượng nhanh” dựa trên diện tích sàn và mức hoàn thiện (basic/standard/premium). Báo giá thi công nội thất văn phòng theo m² phù hợp khi:
-
Bạn mới khảo sát mặt bằng, chưa có thiết kế chi tiết.
-
Cần dự trù ngân sách để trình duyệt hoặc lên kế hoạch tài chính.
-
Muốn so sánh nhanh nhiều phương án.
Tuy nhiên, điểm trừ là theo m² khó phản ánh chính xác các yếu tố: số lượng phòng họp, độ phức tạp trần – điện – mạng, mức độ tùy biến nội thất, tiêu chuẩn vật liệu…
2.2 Báo giá theo hạng mục là gì?
Đây là cách bóc tách theo đầu việc cụ thể: xây thô cải tạo, trần, sàn, vách, hệ điện – mạng, đồ gỗ, ghế, kính, sơn, biển bảng… Báo giá thi công nội thất văn phòng theo hạng mục phù hợp khi:
-
Đã có layout/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật.
-
Muốn kiểm soát chi tiết vật tư – khối lượng – đơn giá.
-
Dự án có yêu cầu tiến độ/tiêu chuẩn nghiệm thu rõ ràng.
Trên thực tế, quy trình chuyên nghiệp thường đi từ “ước tính theo m²” → “chốt theo hạng mục”.
3) Bảng Báo giá thi công nội thất văn phòng theo m² (tham khảo)
Lưu ý: Bảng dưới đây mang tính tham khảo để bạn dự trù. Khi có thiết kế và khảo sát hiện trạng, nhà thầu sẽ ra Báo giá thi công nội thất văn phòng chính xác hơn.
| Gói hoàn thiện | Phù hợp | Mức tham khảo (VNĐ/m²) | Bao gồm (tóm tắt) |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | Startup, văn phòng nhỏ | 2.500.000 – 4.000.000 | Trần cơ bản, sơn, sàn, điện chiếu sáng, đồ gỗ tối giản |
| Tiêu chuẩn | SME, vận hành ổn định | 4.000.000 – 6.500.000 | Vách kính/gypsum, hệ điện – mạng chỉn chu, đồ gỗ MDF chống ẩm, phòng họp cơ bản |
| Cao cấp | Showroom/Brand office | 6.500.000 – 10.000.000+ | Vật liệu tốt hơn, thiết kế điểm nhấn, tiêu chuẩn ánh sáng – âm học, hệ tủ kệ tối ưu |
Bạn có thể dùng bảng này như “khung” trước khi yêu cầu Báo giá thi công nội thất văn phòng chi tiết. Khi so sánh, hãy hỏi rõ: gói theo m² đã gồm đồ rời (ghế, tủ di động) chưa? đã gồm hệ mạng – wifi – tủ rack chưa? có bao gồm PCCC, thảm, rèm, kính film… không?
4) Bảng Báo giá thi công nội thất văn phòng theo hạng mục (chi tiết)
Dưới đây là cấu trúc bảng giá theo hạng mục mà bạn nên yêu cầu. Một Báo giá thi công nội thất văn phòng tốt thường liệt kê rõ: quy cách vật tư, độ dày, hãng, mã màu, phụ kiện, và điều kiện thi công.
4.1 Nhóm cải tạo – xây dựng (nếu có)
| Hạng mục | Đơn vị | Gợi ý nội dung cần có trong báo giá |
|---|---|---|
| Tháo dỡ hiện trạng | m² / gói | Phạm vi tháo dỡ, vận chuyển xà bần, bảo vệ thang máy |
| Xây/đập tường | m² | Loại gạch, mác vữa, chống nứt, hoàn thiện |
| Cán nền – xử lý sàn | m² | Chống ẩm, tự san phẳng, xử lý cao độ |
4.2 Trần – sơn – vách
| Hạng mục | Đơn vị | Gợi ý tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Trần thạch cao | m² | Khung xương, tấm, sơn bả, cửa thăm |
| Vách thạch cao | m² | Chống cháy/tiêu âm (nếu cần), bông khoáng |
| Sơn nước | m² | Hệ sơn (lót – phủ), hãng sơn, số lớp |
| Vách kính – nhôm | m² | Độ dày kính, phụ kiện, film mờ, gioăng |
4.3 Sàn
| Hạng mục | Đơn vị | Gợi ý tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Sàn vinyl | m² | Độ dày, keo dán, xử lý nền |
| Sàn gỗ công nghiệp | m² | Cốt gỗ, AC, nẹp, xốp lót |
| Thảm tấm/thảm cuộn | m² | Đế thảm, chống cháy lan, vệ sinh bàn giao |
4.4 Điện – chiếu sáng – mạng
Đây là phần “dễ phát sinh” nếu không bóc tách kỹ. Khi xin Báo giá thi công nội thất văn phòng, hãy yêu cầu:
-
Sơ đồ ổ cắm theo workstation, phòng họp, pantry.
-
Chủng loại đèn, nhiệt màu, độ rọi mục tiêu.
-
Dây, ống, tủ điện, aptomat, tiêu chuẩn thi công.
| Hạng mục | Đơn vị | Gợi ý tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Đi dây – ống – phụ kiện | điểm / m | Chủng loại, thương hiệu, chống nhiễu |
| Đèn chiếu sáng | bộ | Loại đèn, công suất, bảo hành |
| Mạng LAN – thoại | điểm | Cat6/Cat6A, patch panel, test line |
| Tủ rack | bộ | Kích thước, phụ kiện, quạt, PDU |
4.5 Đồ gỗ nội thất (phần chiếm tỷ trọng lớn)
Một Báo giá thi công nội thất văn phòng rõ ràng phải ghi:
-
Cốt gỗ: MDF/MFC/plywood, có chống ẩm không.
-
Bề mặt: Melamine/Laminate/Acrylic/Veneer.
-
Phụ kiện: bản lề, ray trượt, khóa (hãng, loại).
-
Quy cách hậu tủ, chỉ cạnh, tiêu chuẩn dán cạnh.
| Hạng mục | Đơn vị | Gợi ý tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bàn nhân viên | chỗ / md | Module, mặt bàn, đi dây, yếm |
| Bàn giám đốc | bộ | Thiết kế, veneer/laminate, phụ kiện |
| Tủ hồ sơ | md / m² | Chia khoang, khóa, hậu tủ |
| Pantry/tủ bếp | md | Chống ẩm, đá, chậu, phụ kiện |
| Vách trang trí | m² | Lam, logo, đèn hắt |
4.6 Kính – decal – logo – signage
Đừng bỏ qua vì thường bị tính “lẻ tẻ” gây khó kiểm soát. Gộp vào Báo giá thi công nội thất văn phòng sẽ dễ nghiệm thu:
-
Kính phòng họp + film mờ.
-
Logo nổi (mica/inox).
-
Biển phòng ban.
5) Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí (và cách tối ưu)
Dưới đây là những “biến số” làm tổng chi phí khác nhau dù cùng diện tích. Khi đọc Báo giá thi công nội thất văn phòng, bạn có thể đối chiếu:
-
Mức độ cải tạo hiện trạng
Nếu mặt bằng mới bàn giao thô khác hoàn toàn mặt bằng đã có sẵn trần – sàn – điều hòa. Càng nhiều tháo dỡ, chi phí càng tăng. -
Tỷ lệ vách ngăn – phòng họp
Văn phòng nhiều phòng họp, phone booth, khu riêng tư sẽ tốn vách, cửa kính, cách âm. -
Hệ điện – mạng
Số lượng điểm ổ cắm/điểm mạng theo workstation tăng là tăng đáng kể. Nên chốt sơ đồ trước khi chốt Báo giá thi công nội thất văn phòng. -
Chất liệu đồ gỗ & phụ kiện
Phụ kiện tốt (ray giảm chấn, bản lề tốt) giúp bền hơn. Nếu tối ưu ngân sách, ưu tiên “đúng chỗ”: mặt bàn, khu pantry, tủ hồ sơ hay dùng. -
Tiến độ gấp
Thi công tăng ca, nhiều đội, vận chuyển đêm… thường làm giá tăng. Hãy thỏa thuận rõ trong Báo giá thi công nội thất văn phòng.
Mẹo tối ưu thực tế:
-
Chốt layout công năng trước, rồi mới chọn vật liệu.
-
Giảm vách cố định, tăng không gian mở, dùng kính để lấy sáng.
-
Chuẩn hóa module bàn – tủ để tiết kiệm sản xuất.
-
Yêu cầu nhà thầu đưa ra 2–3 phương án trong Báo giá thi công nội thất văn phòng (tiết kiệm/tiêu chuẩn/cao cấp) để dễ quyết.
6) Quy trình nhận Báo giá thi công nội thất văn phòng chuẩn (không mập mờ)
Một quy trình tốt thường gồm 6 bước:
-
Tiếp nhận nhu cầu & khảo sát
Diện tích, số người, phòng chức năng, phong cách, ngân sách. -
Đề xuất layout sơ bộ / phương án concept
Ở bước này có thể có Báo giá thi công nội thất văn phòng “ước tính” theo m² để bạn duyệt ngân sách. -
Chốt thiết kế & vật liệu
Có bản vẽ kỹ thuật, danh mục vật tư. -
Bóc tách khối lượng (BOQ)
Tạo báo giá theo hạng mục, rõ khối lượng – đơn giá. -
Ký hợp đồng & tiến độ
Ràng buộc tiến độ, bảo hành, nghiệm thu. -
Thi công – nghiệm thu – bàn giao
Checklist nghiệm thu theo hạng mục từ chính Báo giá thi công nội thất văn phòng.
https://noithatthanhliem.com/thi-cong-noi-that-van-phong-tron-goi-2026/
7) Checklist gửi yêu cầu báo giá để hạn chế phát sinh
Để nhận Báo giá thi công nội thất văn phòng sát nhất, bạn nên gửi nhà thầu các thông tin sau:
-
Diện tích sàn, mặt bằng CAD (nếu có).
-
Số lượng nhân sự hiện tại & dự kiến 6–12 tháng.
-
Danh sách khu vực cần có: lễ tân, open office, phòng họp, pantry, kho, phòng giám đốc…
-
Mức hoàn thiện mong muốn (cơ bản/tiêu chuẩn/cao cấp).
-
Yêu cầu đặc biệt: cách âm, tiêu chuẩn ánh sáng, nhận diện thương hiệu, màu sắc.
-
Thời gian cần bàn giao.
-
Phạm vi bao gồm/không bao gồm: ghế rời, máy in, điều hòa, PCCC…
Càng rõ, Báo giá thi công nội thất văn phòng càng ít “khoảng xám” và càng ít phát sinh.
8) Mẫu điều khoản quan trọng trong báo giá/hợp đồng (nên có)
Khi bạn nhận Báo giá thi công nội thất văn phòng, hãy kiểm tra có/không các mục dưới đây:
-
Danh mục vật tư kèm quy cách rõ ràng (độ dày, mã màu, hãng, phụ kiện).
-
Hạng mục loại trừ (exclusions) ghi rõ để tránh hiểu nhầm.
-
Tiến độ thi công theo mốc: sản xuất – lắp đặt – hoàn thiện – vệ sinh.
-
Điều kiện thanh toán theo tiến độ nghiệm thu.
-
Bảo hành – bảo trì: thời gian, phạm vi, thời gian phản hồi.
-
Phát sinh: nguyên tắc báo trước, ký xác nhận khối lượng phát sinh.
Nếu thiếu, bạn nên yêu cầu điều chỉnh ngay trong Báo giá thi công nội thất văn phòng trước khi ký.
9) Câu hỏi thường gặp
1) Nên chọn báo giá theo m² hay theo hạng mục?
Nếu bạn đang dự trù ngân sách nhanh: dùng theo m². Khi chốt thiết kế và thi công: bắt buộc dùng theo hạng mục để Báo giá thi công nội thất văn phòng chính xác và nghiệm thu dễ.
2) Vì sao cùng diện tích mà giá chênh nhiều?
Vì khác mức cải tạo, số lượng phòng, số điểm điện – mạng, vật liệu đồ gỗ, phụ kiện, yêu cầu tiến độ, và mức độ hoàn thiện. Hãy so sánh Báo giá thi công nội thất văn phòng dựa trên cùng tiêu chuẩn vật tư.
3) Làm sao tránh phát sinh?
Chốt layout – vật liệu – BOQ trước khi ký. Yêu cầu báo giá liệt kê “bao gồm/không bao gồm”. Bất kỳ thay đổi nào phải có phụ lục. Đây là cách kiểm soát Báo giá thi công nội thất văn phòng hiệu quả.
4) Bao lâu có báo giá?
Nếu đã có bản vẽ và yêu cầu rõ: có thể ra báo giá sơ bộ nhanh; báo giá chi tiết theo BOQ thường cần thời gian bóc tách. Điều quan trọng là Báo giá thi công nội thất văn phòng phải minh bạch, không nên “nhanh mà thiếu”.
5) Có nên làm trọn gói không?
Trọn gói giúp đồng bộ thiết kế – thi công – tiến độ – trách nhiệm. Bạn có thể tham khảo bài trụ cột về thi công trọn gói 2026 và chèn link nội bộ để người đọc xem sâu hơn. Khi làm trọn gói, Báo giá thi công nội thất văn phòng thường rõ trách nhiệm và giảm rủi ro “đổ lỗi”.
10) Kết luận & CTA
Nếu bạn cần dự trù ngân sách nhanh, hãy bắt đầu từ bảng theo m². Khi đã chốt layout và tiêu chuẩn vật tư, hãy yêu cầu bóc tách theo hạng mục để có Báo giá thi công nội thất văn phòng rõ ràng, nghiệm thu dễ và hạn chế phát sinh.
- Tất tần tật về phong cách tropical – nhiệt đới trong thiết kế nội thất
- Kinh nghiệm thiết kế nội thất nhà phố hiện đại: Top 5 bí quyết quan trọng
- Thi công nội thất văn phòng 200m2 hết bao nhiêu tiền? Báo giá chi tiết 2026
- báo giá thiết kế thi công văn phòng 2025
- So Sánh Tủ Bếp Gỗ Tự Nhiên Và Gỗ Công Nghiệp – Nên Chọn Loại Nào?











Bài viết cùng chủ đề
Thi công nội thất văn phòng 200m2 hết bao nhiêu tiền? Báo giá chi tiết 2026
Thi công nội thất văn phòng 100m2 hết bao nhiêu tiền? Báo giá chi tiết, hạng mục & cách tối ưu ngân sách (2026)
Th2
Báo giá thi công nội thất văn phòng theo m² & theo hạng mục